茬地

chá dìTRA ĐÍCH

Hán Việt: TRA ĐÍCH · Pinyin: chá dì

Tổng quan

đất gốc rạ sau khi thu hoạch

Cấu tạo: 茬 + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất rạ
  • Tần suất từ đất gốc rạ sau khi thu hoạch

Eng

  • Cihui stubble land after crop has been taken
  • Tần suất từ stubble land after crop has been taken

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产