茬子

chá zi

Pinyin: chá zi

Tổng quan

gốc rạ

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốc rạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农作物收割后残留在地里的根茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农作物收割后残留在地里的根茎。

Eng

  • CC-CEDICT stubble
  • Cihui stubble