茬子

chá ziTRA TỬ

Hán Việt: TRA TỬ · Pinyin: chá zi

Tổng quan

gốc rạ; gốc cây đậu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.农作物收割后残留在地里的根茎。

Cấu tạo: 茬 + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gốc rạ
  • VietPhrases gốc cây đậu
  • Tần suất từ gốc rạ; gốc rạ; gốc cây đậu; gốc cây đậu
  • Biên soạn 茬子 cházi n. stubble

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.农作物收割后残留在地里的根茎。

Eng

  • Cihui stubble
  • Tần suất từ 茬子 cházi n. stubble

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿