茭牧 jiāo mù·giao mục Hán Việt: giao mục · Pinyin: jiāo mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.刈草放牧。 Cấu tạo: 茭 (giao) + 牧 (mục)Pinyinjiāo mùHán Việtgiao mụcCấu tạo茭 + 牧 · giao + mục nghĩa thành phần: giao + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.刈草放牧。 Từ liên quan Gần nghĩa牧业 · 牧主 · 牧人 · 牧养 · 牧区 · 牧圉 · 牧地 · 牧场