茭草

jiāo cǎo giao thảo

Hán Việt: giao thảo · Pinyin: jiāo cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"茭艹"; 菰的别名; 作饲料的干草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茭艹"。 2.菰的别名。 3.作饲料的干草。