茱蒂 zhū dì · thù đế Hán Việt: thù đế · Pinyin: zhū dì Tổng quan Cấu tạo: 茱 (thù) + 蒂 (đế)Pinyinzhū dìHán Việtthù đếCấu tạo茱 + 蒂 · thù + đế nghĩa thành phần: thù + đế