茲其 zī qí · tư kì Hán Việt: tư kì · Pinyin: zī qí Tổng quan Cấu tạo: 茲 (tư) + 其 (kì)Pinyinzī qíHán Việttư kìCấu tạo茲 + 其 · tư + kì nghĩa thành phần: tư + kì