茵伏 yīn fú·nhân phục Hán Việt: nhân phục · Pinyin: yīn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.车蓐和车轼。 Cấu tạo: 茵 (nhân) + 伏 (phục)Pinyinyīn fúHán Việtnhân phụcCấu tạo茵 + 伏 · nhân + phục nghĩa thành phần: nhân + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.车蓐和车轼。 Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧