茵憑 yīn píng · nhân bằng Hán Việt: nhân bằng · Pinyin: yīn píng Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 憑 (bằng)Pinyinyīn píngHán Việtnhân bằngCấu tạo茵 + 憑 · nhân + bằng nghĩa thành phần: nhân + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"茵冯"。