茵凭 yīn píng·nhân bằng Hán Việt: nhân bằng · Pinyin: yīn píng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"茵冯"。 Cấu tạo: 茵 (nhân) + 憑 (bằng)Pinyinyīn píngHán Việtnhân bằngCấu tạo茵 + 憑 · nhân + bằng nghĩa thành phần: nhân + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"茵冯"。 Từ liên quan Gần nghĩa凭仗 · 凭依 · 凭信 · 凭倚 · 凭借 · 凭准 · 凭单 · 凭吊