茵席
nhân tịch
Hán Việt: nhân tịch · Pinyin: yīn xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"茵席"; 褥垫;草席。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茵席"。 2.褥垫;草席。
Eng
- Cihui 茵席 yīnxí n. cushion; mat
Hán Việt: nhân tịch · Pinyin: yīn xí