茵庇 nhân tí Hán Việt: nhân tí Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 庇 (tí)Hán Việtnhân tíCấu tạo茵 + 庇 · nhân + tí nghĩa thành phần: nhân + tí Nghĩa EngCihui 茵庇 īnbì v. protect; patronize