茵軾 yīn shì · nhân thức Hán Việt: nhân thức · Pinyin: yīn shì Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 軾 (thức)Pinyinyīn shìHán Việtnhân thứcCấu tạo茵 + 軾 · nhân + thức nghĩa thành phần: nhân + thức