茵陳
nhân trần
Hán Việt: nhân trần · Pinyin: yīn chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"茵蔯"; 蒿类的一种。多年生草本植物。叶子羽状分裂,裂片线形,密生白毛,花绿黄色,圆锥花序。全草有香气,可以入药,有发汗﹑解热﹑利尿作用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"茵蔯"。 2.蒿类的一种。多年生草本植物。叶子羽状分裂,裂片线形,密生白毛,花绿黄色,圆锥花序。全草有香气,可以入药,有发汗﹑解热﹑利尿作用。
Eng
- Cihui 茵陳 yīnchén n. <Ch. med.> capillary artemisia