茵陳

yīn chén nhân trần

Hán Việt: nhân trần · Pinyin: yīn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科艾屬,多年生草本。蒿的一種,生水濱砂地,葉一至二回羽狀全裂,小裂片細線形,近無毛。夏秋著花,頭狀花序多數,排列成複總狀,總苞黃綠色。莖葉可入藥。也稱為「茵陳蒿」。

Eng

  • Cihui 茵陳 yīnchén n. <Ch. med.> capillary artemisia