茵鼎 yīn dǐng · nhân đỉnh Hán Việt: nhân đỉnh · Pinyin: yīn dǐng Tổng quan Cấu tạo: 茵 (nhân) + 鼎 (đỉnh)Pinyinyīn dǐngHán Việtnhân đỉnhCấu tạo茵 + 鼎 · nhân + đỉnh nghĩa thành phần: nhân + đỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茵和鼎是寝食之具。亦借指起居饮食。Tân Hoa Tự Điển 1.茵和鼎是寝食之具。亦借指起居饮食。