茶業 trà nghiệp Hán Việt: trà nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 業 (nghiệp)Hán Việttrà nghiệpCấu tạo茶 + 業 · trà + nghiệp nghĩa thành phần: trà + nghiệp Nghĩa EngCihui 茶業 cháyè n. tea industry