茶仙 chá xiān · trà tiên Hán Việt: trà tiên · Pinyin: chá xiān Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 仙 (tiên)Pinyinchá xiānHán Việttrà tiênCấu tạo茶 + 仙 · trà + tiên nghĩa thành phần: trà + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶神。指唐陆羽; 泛指善于饮茶者。Tân Hoa Tự Điển 1.茶神。指唐陆羽。 2.泛指善于饮茶者。