茶儀

chá yí trà nghi

Hán Việt: trà nghi · Pinyin: chá yí

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠钱财供饮茶用。多自谦钱礼菲薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠钱财供饮茶用。多自谦钱礼菲薄。