茶具

chá jùtrà cụ

Hán Việt: trà cụ · Pinyin: chá jù

Tổng quan

bộ đồ trà; trà cụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沏茶的用具。如茶壶﹑茶杯等。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

烹茶、飲茶所用的器具。也稱為「茶器」。

Cấu tạo: 茶 (trà) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 茶具 hájù n. tea things/service M:tào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烹茶、飲茶所用的器具。也稱為「茶器」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沏茶的用具。如茶壶﹑茶杯等。

Eng

  • Cihui tea set; tea service

Đức

  • Handedict Teeservice, Teeset

other

  • Nguồn khác Đồ dùng để pha nước chè

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒