茶几
trà kỉ
Hán Việt: trà kỉ · Pinyin: chá jī
Tổng quan
几 kĩ trà; bàn nhỏ uống trà
1.放茶具等用的小桌。
一種放置茶具的小桌。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn cà phê
- Cihui bàn trà (loại bàn trang trí có khay đựng trà)
- Biên soạn 茶几 chájī* n. 1. tea table 2. a side table M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種放置茶具的小桌。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.放茶具等用的小桌。
Eng
- Cihui small side table; coffee table; teapoy (ornamental tripod with caddies for tea)
Đức
- Handedict Teetisch