茶刀 chá dāo · trà đao Hán Việt: trà đao · Pinyin: chá dāo Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 刀 (đao)Pinyinchá dāoHán Việttrà đaoCấu tạo茶 + 刀 · trà + đao nghĩa thành phần: trà + đao