茶匙
trà thi
Hán Việt: trà thi · Pinyin: chá chí
Tổng quan
thìa cà phê
Nghĩa
Việt
- Cihui thìa cà phê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種有計量功能,可用來舀取調味料的匙子。 2.量詞。計算茶匙容裝物的單位。如:「一茶匙鹽」、「三茶匙醬油」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调制饮料用的小匙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.调制饮料用的小匙。
Eng
- CC-CEDICT teaspoon
- Cihui teaspoon