茶叶蛋

chá yè dàntrà diệp đản

Hán Việt: trà diệp đản · Pinyin: chá yè dàn

Tổng quan

ĐẢN trứng luộc trong nước trà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即茶叶﹑酱油﹑茴香等为佐料煮熟的蛋。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

加上八角、紅茶等香料滷製的蛋。

Cấu tạo: 茶 (trà) + 葉 (diệp) + 蛋 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
  • Biên soạn 茶葉蛋 háyèdàn n. eggs stewed in tea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加上八角、紅茶等香料滷製的蛋。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即茶叶﹑酱油﹑茴香等为佐料煮熟的蛋。

Eng

  • Cihui tea egg (egg boiled with flavorings which may include black tea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶叶罐 · 茶叶花 · 茶葉罐 · 茶葉花 · 茶叶 · 茶叶末儿 · 茶叶商 · 茶叶末