茶品

chá pǐn trà phẩm

Hán Việt: trà phẩm · Pinyin: chá pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶的品種。《雅俗稽言.卷九.飲食.茶品》:「說部茶品,獨貴者虎丘,其次天池,其次陽羨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指茶叶制品。