茶商

trà thương

Hán Việt: trà thương

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣茶葉的商人。 《舊唐書.卷一七二.列傳.令狐楚》:「既不害茶商,又不擾茶戶。」

Eng

  • Cihui 茶商 háshāng n. tea dealer; tea merchant M:²wèi

ja

  • JMdict tea seller