茶園

chá yuán trà viên

Hán Việt: trà viên · Pinyin: chá yuán

Tổng quan

vườn trà: vườn chè

Cấu tạo: (trà) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vườn trà: vườn chè
  • Cihui vườn trà; vườn chè。茶樹種植園。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植茶樹的園地。唐.白居易〈香鑪峰下新置草堂即事詠懷題於石上〉詩:「架巖結茅宇,斵壑開茶園。」宋.陸游〈石帆夏日〉詩二首之二:「短棹飄然信所之,茶園漁市到無時。」

Eng

  • Cihui 茶園 háyuán p.w. 1. tea plantation/garden 2. teahouse 3. teashop 4. <trad.> an opera theater M:⁴zuò

ja

  • JMdict tea plantation|tea shop