茶場

chá chǎng trà tràng

Hán Việt: trà tràng · Pinyin: chá chǎng

Tổng quan

vườn trà

Cấu tạo: (trà) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vườn trà
  • Cihui vườn trà。種植大片茶樹的地方。

Eng

  • Cihui 茶場 háchǎng p.w. tea plantation M:⁴zuò