茶壺
trà hồ
Hán Việt: trà hồ · Pinyin: chá hú
Tổng quan
ấm trà | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui ấm trà | LT:把
- Cihui trà hồ trà hồ ☆Bình đựng nước trà. Ấm trà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用以燒煮開水或容置茶水的器具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛茶水的壶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛茶水的壶。
Eng
- CC-CEDICT teapot|CL:把[ba3]
- Cihui teapot; CL:把
ja
- JMdict tea jar|tea urn