茶壽 chá shòu · trà thọ Hán Việt: trà thọ · Pinyin: chá shòu Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 壽 (thọ)Pinyinchá shòuHán Việttrà thọCấu tạo茶 + 壽 · trà + thọ nghĩa thành phần: trà + thọ