茶夫

chá fū trà phu

Hán Việt: trà phu · Pinyin: chá fū

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称供茶水﹑打杂差的工役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称供茶水﹑打杂差的工役。