茶头

trà đầu

Hán Việt: trà đầu

Tổng quan

trà đầu (職位)禪林司煎點茶者。在諸寮舍。☸

Cấu tạo: (trà) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà đầu (職位)禪林司煎點茶者。在諸寮舍。☸