茶客
trà khách
Hán Việt: trà khách · Pinyin: chá kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在茶馆饮茶的顾客; 经营茶业的商人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在茶馆饮茶的顾客。 2.经营茶业的商人。
Eng
- Cihui 茶客 chákè* n. 1. teahouse customers 2. tea merchant M:²wèi/¹míng/ge