茶山 trà san Hán Việt: trà san Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 山 (san)Hán Việttrà sanCấu tạo茶 + 山 · trà + san nghĩa thành phần: trà + san Nghĩa EngCihui 茶山 háshān n. tea mountain M:⁴zuò