茶巾

chá jīn trà cân

Hán Việt: trà cân · Pinyin: chá jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (cân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 茶巾 hájīn n. tea towel; tea cloth M:¹tiáo

ja

  • JMdict tea cloth|tea napkin