茶役 trà dịch Hán Việt: trà dịch Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 役 (dịch)Hán Việttrà dịchCấu tạo茶 + 役 · trà + dịch nghĩa thành phần: trà + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 客棧或火車、輪船上的服務生。EngCihui 茶役 cháyì n. <trad.> waiter M:²wèi