茶推車 trà thôi xa Hán Việt: trà thôi xa Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 推 (thôi) + 車 (xa)Hán Việttrà thôi xaCấu tạo茶 + 推 + 車 · trà + thôi + xa nghĩa thành phần: trà + thôi + xa Nghĩa EngCihui 茶推車 hátuīchē n. tea wagon