茶旗

chá qí trà kì

Hán Việt: trà kì · Pinyin: chá qí

Tổng quan

búp chè。茶的嫩葉。

Cấu tạo: (trà) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búp chè。茶的嫩葉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶的嫩葉。唐.皮日休〈奉和魯望秋日遣懷次韻〉:「茶旗經雨展,石筍帶雲尖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶展开的芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶展开的芽。

Eng

  • Cihui 茶旗 háqí n. tea leaves picked when they are still tender