茶晶

chá jīng trà tinh

Hán Việt: trà tinh · Pinyin: chá jīng

Tổng quan

thạch anh vàng | hoàng ngọc

Cấu tạo: (trà) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch anh vàng | hoàng ngọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顏色如濃茶汁色的水晶。多用來製眼鏡鏡片。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种茶褐色的水晶。可用作仪器或眼镜的镜片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种茶褐色的水晶。可用作仪器或眼镜的镜片。

Eng

  • CC-CEDICT yellow quartz|topaz
  • Cihui yellow quartz; topaz