茶果
trà quả
Hán Việt: trà quả
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.茶與果品。 2.飲茶時所吃的糖果等小點心。《晉書.卷七七.陸曄傳》:「安既至,納所設唯茶果而已。」唐.白居易〈謝恩賜茶果等狀〉:「以臣等在院進撰制問,賜茶果梨脯等。」
Eng
- Cihui 茶果 háguǒ n. 1. tea and fruits 2. fruits and cakes taken with tea