茶枯

trà khô

Hán Việt: trà khô

Tổng quan

bánh trà (sau khi đã ép lấy tinh dầu)。油茶樹的種子榨油後壓成餅狀的渣滓,可以做肥料。也叫茶子餅。

Cấu tạo: (trà) + (khô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh trà (sau khi đã ép lấy tinh dầu)。油茶樹的種子榨油後壓成餅狀的渣滓,可以做肥料。也叫茶子餅。

Eng

  • Cihui 茶枯 hákū n. cake-shaped oil-tea camellia dregs (as fertilizer)