茶梅

trà mai

Hán Việt: trà mai

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (mai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。山茶科山茶屬,常綠灌木或小喬木。葉闊披針形,背面葉脈及葉柄均被毛。九月至翌年四月開花,花瓣五至六枚,粉紅或白色。蒴果球形,種子可榨油。花色似梅,故稱「茶梅」。

Eng

  • Cihui 茶梅 háméi n. plum tea