茶業

trà nghiệp

Hán Việt: trà nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghề trồng trà và buôn bán trà. trà nghiệp trà nghiệp ☆Nghề trồng trà và buôn bán trà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事於種茶、製茶或買賣茶葉的行業。

Eng

  • Cihui 茶業 cháyè n. tea industry