茶樓

chá lóu trà lâu

Hán Việt: trà lâu · Pinyin: chá lóu

Tổng quan

nhà trà (thường hai tầng)

Cấu tạo: (trà) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà trà (thường hai tầng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人飲茶的茶館。宋.戴復古〈臨江小泊〉詩:「艤舟楊柳下,一笑上茶樓。」也稱為「茶館」、「茶肆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有楼的茶馆。亦泛指茶馆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有楼的茶馆。亦泛指茶馆。

Eng

  • CC-CEDICT teahouse (usu. of two stories)
  • Cihui teahouse (usu. of two stories)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

茶肆