茶槍

chá qiāng trà thương

Hán Việt: trà thương · Pinyin: chá qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 茶葉的嫩芽。唐.陸龜蒙〈奉酬襲美先輩吳中苦雨一百韻〉:「酒幟風外敧,茶槍露中擷。」宋.蘇軾〈新年〉詩五首之四:「茶槍燒後有,麥浪水前空。」

Eng

  • Cihui 茶槍 háqiāng n. <topo.> tea bud