茶毗

chá pí trà bì

Hán Việt: trà bì · Pinyin: chá pí

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梵語jhāpita的音譯。意為焚燒、火葬。原為印度葬法之一。在中國專指出家人圓寂後的火葬。茶、荼二字音、形皆近似,故「茶毗」也作「荼毗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语jh?pita的音译。意为焚烧。指僧人死后将尸体火化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语jh?pita的音译。意为焚烧。指僧人死后将尸体火化。

Eng

  • Cihui 茶毗 hápí n. <Budd.> cremation, from Sanskrit jhapita