茶水錢 trà thủy tiễn Hán Việt: trà thủy tiễn Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 水 (thủy) + 錢 (tiễn)Hán Việttrà thủy tiễnCấu tạo茶 + 水 + 錢 · trà + thủy + tiễn nghĩa thành phần: trà + thủy + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 給旅館侍役的小費。EngCihui 茶水錢 háshuǐqián n. tips given to hotel attendants