茶竈

chá zào trà táo

Hán Việt: trà táo · Pinyin: chá zào

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時煎茶用的爐灶。唐.白居易〈偶吟〉詩二首之二:「晴教晒藥泥茶灶,閒看科松洗竹林。」唐.陳陶〈題僧院紫竹〉詩:「幽香入茶灶,靜翠直棋局。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烹茶的小炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烹茶的小炉灶。

Eng

  • Cihui 茶灶 házào n. stove for boiling water for tea M:²zhī