茶爐

chá lú trà lô

Hán Việt: trà lô · Pinyin: chá lú

Tổng quan

Cấu tạo: (trà) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧开水的小火炉或锅炉,有的地区也指供应或出售热水、开水的地方:烧~。