茶點
trà điểm
Hán Việt: trà điểm · Pinyin: chá diǎn
Tổng quan
trà và bánh | điểm tâm | trà và dim sum
Nghĩa
Việt
- Cihui trà và bánh | điểm tâm | trà và dim sum
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.茶水與點心。 2.飲茶或喝咖啡時所配的小點心。如:「先喝口茶,吃些茶點,填填肚子。」 3.大陸地區特指用茶葉製成的小點心。如:「茶點是種新型茶葉食品,既具茶葉的清香,又似糕點能果腹,方便可口。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 茶水和点心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.茶水和点心。
Eng
- CC-CEDICT tea and cake|refreshments|tea and dim sum
- Cihui tea and cake; refreshments; tea and dim sum