茶碗
trà oản
Hán Việt: trà oản · Pinyin: chá wǎn
Tổng quan
tách trà
Nghĩa
Việt
- Cihui tách trà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛茶水的碗。體積較杯子為大。
Eng
- CC-CEDICT teacup
- Cihui teacup
ja
- JMdict rice bowl|tea cup|teacup
Hán Việt: trà oản · Pinyin: chá wǎn
tách trà