茶禮 chá lǐ · trà lễ Hán Việt: trà lễ · Pinyin: chá lǐ Tổng quan Cấu tạo: 茶 (trà) + 禮 (lễ)Pinyinchá lǐHán Việttrà lễCấu tạo茶 + 禮 · trà + lễ nghĩa thành phần: trà + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧俗缔婚的聘礼。Tân Hoa Tự Điển 1.指旧俗缔婚的聘礼。